Từ: 瘟神 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瘟神:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瘟神 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēshén] ôn thần; thần ôn dịch。传说中能散播瘟疫的恶神。
送瘟神
tống ôn thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘟

ôn:ôn dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 神

thườn:thở dài thườn thượt
thần:thần tiên; tinh thần
瘟神 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瘟神 Tìm thêm nội dung cho: 瘟神