Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞎话 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāhuà] lời nói không thật; nói mò; chuyện tán dóc; lời nói nhảm。 不真实的话。
他从来不说半句瞎话。
Anh ấy không hề nói láo nửa câu nào.
他从来不说半句瞎话。
Anh ấy không hề nói láo nửa câu nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞎
| hạt | 瞎: | hạt tử mô ngư (anh mù mò cá); hạt giảng (nói liều) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 瞎话 Tìm thêm nội dung cho: 瞎话
