Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 云山雾罩 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 云山雾罩:
Nghĩa của 云山雾罩 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúnshānwùzhào] 1. mây mù dày đặc。形容云雾弥漫。
2. ăn nói lan man; nói năng lung tung; nói nhăng nói cuội。形容说话漫无边际,使人困惑不解。
2. ăn nói lan man; nói năng lung tung; nói nhăng nói cuội。形容说话漫无边际,使人困惑不解。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雾
| vụ | 雾: | vụ (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩
| chau | 罩: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| tráo | 罩: | tráo (che; bao) |

Tìm hình ảnh cho: 云山雾罩 Tìm thêm nội dung cho: 云山雾罩
