Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白兰地 trong tiếng Trung hiện đại:
[báilándì] rượu bran-đi; rượu mạnh。酒精含量较高的一种果酒,可兼作兴奋剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兰
| lan | 兰: | cây hoa lan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 白兰地 Tìm thêm nội dung cho: 白兰地
