Từ: 白土子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白土子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白土子 trong tiếng Trung hiện đại:

[báitǔzi] đá phấn. 白垩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
白土子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白土子 Tìm thêm nội dung cho: 白土子