Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 间断 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànduàn] gián đoạn; ngừng; đứt đoạn。(连续的事情)中间隔断不连接。
斗争一刻也没有间断过。
cuộc đấu tranh không hề gián đoạn.
斗争一刻也没有间断过。
cuộc đấu tranh không hề gián đoạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 间断 Tìm thêm nội dung cho: 间断
