Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 白文 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白文:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白文 trong tiếng Trung hiện đại:

[báiwén] 1. chính văn; chủ văn; nội dung chính (phần chính văn trong những sách có chú giải)。指有注解的书的正文。
先读白文,后看注解。
đọc chính văn trước, xem chú giải sau.
2. bản chính văn (phiên bản chỉ in phần chính văn, không in phần chú giải của những quyển sách vốn có chú giải)。指有注解的书不录注解只印正文的本子。
3. nét chìm; chữ chìm; hoa văn chìm (trên các con dấu hoặc hình khắc, phân biệt với nét nổi; chữ nổi; hoa văn nổi 朱文) 。印章上的阴文。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von:chon von
văn:văn chương
白文 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白文 Tìm thêm nội dung cho: 白文