Từ: 白镪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白镪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白镪 trong tiếng Trung hiện đại:

[báiqiǎng] bạc; bạc nén (thời xưa dùng làm tiền). 古代当做货币的银子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镪

cường:cường (quan tiền ngày xưa)
白镪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白镪 Tìm thêm nội dung cho: 白镪