Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白面儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[báimiànr] hê-rô-in; bạch phiến。指作为毒品的海洛因。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 白面儿 Tìm thêm nội dung cho: 白面儿
