Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百衲衣 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎinàyī] 1. áo cà sa。 指用许多长方形小布片拼缀制成的僧衣。
2. áo vá chằng vá đụp。百家衣。补丁很多的破旧衣服。
2. áo vá chằng vá đụp。百家衣。补丁很多的破旧衣服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衲
| nóp | 衲: | nóp (chăn may sẵn để chui vào ngủ qua đêm) |
| nạp | 衲: | nạp (vá đụp, áo nhà sư); lão nạp (cụ sư già) |
| nẹp | 衲: | áo nẹp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |

Tìm hình ảnh cho: 百衲衣 Tìm thêm nội dung cho: 百衲衣
