Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 的当 trong tiếng Trung hiện đại:
[dídàng] đích đáng; thoả đáng; hợp lý; thích đáng。恰当;非常合适。
这个评语十分的当。
lời bình này rất đích đáng.
这个评语十分的当。
lời bình này rất đích đáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 的
| điếc | 的: | điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác |
| đét | 的: | gầy đét, khô đét |
| đích | 的: | đích danh, đích thực, đích xác, mục đích |
| đít | 的: | đít nồi; lỗ đít |
| đếch | 的: | đếch cần, đếch biết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 的当 Tìm thêm nội dung cho: 的当
