Từ: 皮尺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皮尺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 皮尺 trong tiếng Trung hiện đại:

[píchǐ] thước dây; thước cuộn; thước da。用漆布等做的卷尺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xách:mang xách
xích:xích lại
xạch:xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch
xế:xế chiều, xế tà
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa
皮尺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皮尺 Tìm thêm nội dung cho: 皮尺