Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 皮层 trong tiếng Trung hiện đại:
[pícéng] 1. vỏ; lớp bên ngoài; lớp da。人或生物体组织表面的一层。
肾脏皮层。
vỏ thận.
植物茎的皮层。
lớp vỏ cây.
2. vỏ não。大脑皮层的简称。
肾脏皮层。
vỏ thận.
植物茎的皮层。
lớp vỏ cây.
2. vỏ não。大脑皮层的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |

Tìm hình ảnh cho: 皮层 Tìm thêm nội dung cho: 皮层
