Từ: 盘库 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盘库:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盘库 trong tiếng Trung hiện đại:

[pánkù] kiểm kê; kiểm kho (hàng hoá trong kho)。查点仓库物品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)
盘库 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盘库 Tìm thêm nội dung cho: 盘库