Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 臣仆 trong tiếng Trung hiện đại:
[chénpú] nô bộc (tự xưng)。仆人的自称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臣
| thườn | 臣: | thở dài thườn thượt |
| thần | 臣: | thần dân, thần tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆
| bọc | 仆: | bao bọc; mụn bọc |
| bộc | 仆: | lão bộc; nô bộc |
| phó | 仆: | phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào) |
| phóc | 仆: | trúng phóc, nhảy phóc |
| phốc | 仆: | trúng phốc |

Tìm hình ảnh cho: 臣仆 Tìm thêm nội dung cho: 臣仆
