Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安全门 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānquánmén] lối thoát hiểm; lối ra; cửa ra; cửa thoát hiểm。供火灾时用的第二个出口(如房间出口)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 安全门 Tìm thêm nội dung cho: 安全门
