Chữ 䏿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䏿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䏿

[]

U+43FF, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi3;
Việt bính: kai2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䏿


Chữ gần giống với 䏿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 䏿

Tự hình:

Tự hình chữ 䏿 Tự hình chữ 䏿 Tự hình chữ 䏿 Tự hình chữ 䏿

䏿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏿 Tìm thêm nội dung cho: 䏿