Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盛赞 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngzàn] khen ngợi; tán dương; ra sức khen ngợi。极力称赞。
盛赞这次演出成功。
hết sức khen ngợi lần diễn rất thành công này.
盛赞这次演出成功。
hết sức khen ngợi lần diễn rất thành công này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赞
| tán | 赞: | tham tán, tán thành |

Tìm hình ảnh cho: 盛赞 Tìm thêm nội dung cho: 盛赞
