Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 索取 trong tiếng Trung hiện đại:
[suǒqǔ] đòi lấy; tìm lấy。因为希望得到或收回而有所表示。
向大自然索取财富。
tìm lấy của cải trong thiên nhiên.
向大自然索取财富。
tìm lấy của cải trong thiên nhiên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 索取 Tìm thêm nội dung cho: 索取
