Chữ 𤍄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤍄, chiết tự chữ TỎ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤍄:

𤍄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤍄

𤍄

Chiết tự chữ 𤍄

[]

U+024344, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤍄

Nghĩa Trung Việt của từ 𤍄


tỏ, như "sáng tỏ" (vhn)

Chữ gần giống với 𤍄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 𤍄

Tự hình:

Tự hình chữ 𤍄 Tự hình chữ 𤍄 Tự hình chữ 𤍄 Tự hình chữ 𤍄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤍄

tỏ𤍄:sáng tỏ
𤍄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤍄 Tìm thêm nội dung cho: 𤍄