Cao su chống va đập cửa

Từ: 目今 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 目今:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 目今 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùjīn] hiện nay; trước mắt; hiện thời。现今。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 今

kim:kim chỉ; tự cổ chí kim
目今 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 目今 Tìm thêm nội dung cho: 目今