Cao su chống va đập cửa

Chữ 篸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 篸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 篸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 篸

篸 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 參
  • trúc
  • khươm, sam, sâm, tham, xam
  • []

    U+7BF8, tổng 17 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: can3;
    Việt bính: caam2 cam1 zaam1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 篸


    Nghĩa của 篸 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zān]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 17
    Hán Việt: TRÂM
    cây trâm; cái trâm。同"簪"。
    Ghi chú: 另见cǎn

    Chữ gần giống với 篸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥳂, 𥳃, 𥳄, 𥳅, 𫂙,

    Dị thể chữ 篸

    𥮾,

    Chữ gần giống 篸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 篸 Tự hình chữ 篸 Tự hình chữ 篸 Tự hình chữ 篸

    篸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 篸 Tìm thêm nội dung cho: 篸