Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 末伏 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòfú] 1. mạt phục。立秋后的第一个庚日,是最后的一伏。
2. mạt phục (mười ngày cuối cùng sau Lập Thu, cũng gọi là Chung Phục hay Tam Phục)。通常也指从立秋后第一个庚日起到第二个庚日前一天(共十天)的一段时间。也叫终伏,三伏。
2. mạt phục (mười ngày cuối cùng sau Lập Thu, cũng gọi là Chung Phục hay Tam Phục)。通常也指从立秋后第一个庚日起到第二个庚日前一天(共十天)的一段时间。也叫终伏,三伏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏
| phục | 伏: | phục vào một chỗ |

Tìm hình ảnh cho: 末伏 Tìm thêm nội dung cho: 末伏
