Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 盲动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盲动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盲动 trong tiếng Trung hiện đại:

[mángdòng] manh động。没有经过考虑, 没有明确的目的就行动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盲

manh:mắt thong manh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
盲动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盲动 Tìm thêm nội dung cho: 盲动