Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直拨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíbō] điện thoại trực tiếp。电话不经过总机可直接拨通外线或长途线路。
直拨电话
điện thoại trực tiếp.
很多城市之间的电话可以直拨通话。
nhiều điện thoại ở các thành phố có thể gọi trực tiếp.
直拨电话
điện thoại trực tiếp.
很多城市之间的电话可以直拨通话。
nhiều điện thoại ở các thành phố có thể gọi trực tiếp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨
| bát | 拨: | bát phố (rong chơi) |
| bạt | 拨: | đề bạt |
| bặt | 拨: | im bặt |

Tìm hình ảnh cho: 直拨 Tìm thêm nội dung cho: 直拨
