Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明旌 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngjīng] cái phướn (tấm vải ghi tên người đã khuất)。铭旌:旧时竖在灵柩前标志死者官衔和姓名的长幡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旌
| tinh | 旌: | tinh kỳ |

Tìm hình ảnh cho: 明旌 Tìm thêm nội dung cho: 明旌
