Chữ 𤀕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤀕, chiết tự chữ RÁY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤀕:

𤀕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤀕

𤀕

Chiết tự chữ 𤀕

[]

U+024015, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤀕

Nghĩa Trung Việt của từ 𤀕


ráy, như "rửa ráy" (vhn)

Chữ gần giống với 𤀕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

Chữ gần giống 𤀕

Tự hình:

Tự hình chữ 𤀕 Tự hình chữ 𤀕 Tự hình chữ 𤀕 Tự hình chữ 𤀕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤀕

ráy𤀕:rửa ráy
𤀕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤀕 Tìm thêm nội dung cho: 𤀕