Cao su chống va đập cửa
Chữ 鯜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯜, chiết tự chữ TÉP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鯜:
鯜
Pinyin: qie4;
Việt bính: cip3;
鯜
Nghĩa Trung Việt của từ 鯜
tép, như "tôm tép" (vhn)
Chữ gần giống với 鯜:
䱙, 䱚, 䱛, 䱜, 䱝, 䱞, 䱟, 䱠, 䱡, 䱢, 䱣, 䱤, 䱥, 䱦, 䱧, 䱨, 鯔, 鯕, 鯖, 鯙, 鯚, 鯛, 鯜, 鯝, 鯠, 鯡, 鯢, 鯣, 鯤, 鯧, 鯨, 鯪, 鯫, 鯭, 鯰, 鯱, 鯴, 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鯜
| tép | 鯜: | tôm tép |

Tìm hình ảnh cho: 鯜 Tìm thêm nội dung cho: 鯜
