Cao su chống va đập cửa

Chữ 鯜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯜, chiết tự chữ TÉP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鯜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鯜

Chiết tự chữ tép bao gồm chữ 魚 妾 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鯜 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 妾
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • thiếp, thê
  • []

    U+9BDC, tổng 19 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qie4;
    Việt bính: cip3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鯜


    tép, như "tôm tép" (vhn)

    Chữ gần giống với 鯜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,

    Chữ gần giống 鯜

    , , , , , , 鮿, , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鯜 Tự hình chữ 鯜 Tự hình chữ 鯜 Tự hình chữ 鯜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鯜

    tép:tôm tép
    鯜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鯜 Tìm thêm nội dung cho: 鯜