Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看守 trong tiếng Trung hiện đại:
[kānshǒu] 1. trông coi; chăm sóc; trông nom; giữ gìn; bảo dưỡng。负责守卫;照料。
看守门户。
trông coi nhà cửa.
看守山林。
giữ gìn núi rừng.
2. quản lý; theo dõi; canh gác; canh giữ (phạm nhân)。监视和管理 (犯人)。
看守犯人。
canh giữ phạm nhân.
3. cai ngục; quản ngục; người coi ngục; cai tù。称监狱里 看守犯人的人。
看守门户。
trông coi nhà cửa.
看守山林。
giữ gìn núi rừng.
2. quản lý; theo dõi; canh gác; canh giữ (phạm nhân)。监视和管理 (犯人)。
看守犯人。
canh giữ phạm nhân.
3. cai ngục; quản ngục; người coi ngục; cai tù。称监狱里 看守犯人的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 看守 Tìm thêm nội dung cho: 看守
