Từ: 真数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 真数:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 真 • 数

Nghĩa của 真数 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēnshù] lô-ga-rít。见〖对数〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 真

chan真:chứa chan, chan hoà
chang真:nắng chang chang; y chang
chân真:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
sân真:sinh sân (giận)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số数:số học; số mạng; số là
sổ数:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ数:sỗ sàng
sộ数:đồ sộ
xọ数:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
真数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 真数 Tìm thêm nội dung cho: 真数