Từ: 汗碱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汗碱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汗碱 trong tiếng Trung hiện đại:

[hànjiǎn] vết mồ hôi (vết mồ hôi để lại trên áo sau khi mồ hôi đã khô)。汗干后留在衣帽等上面的白色痕迹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗

cạn:ao cạn, cạn tiền
hãn:hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ)
khan:khan hiếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱

kiềm:chất kiềm
汗碱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汗碱 Tìm thêm nội dung cho: 汗碱