Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汗碱 trong tiếng Trung hiện đại:
[hànjiǎn] vết mồ hôi (vết mồ hôi để lại trên áo sau khi mồ hôi đã khô)。汗干后留在衣帽等上面的白色痕迹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗
| cạn | 汗: | ao cạn, cạn tiền |
| hãn | 汗: | hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ) |
| khan | 汗: | khan hiếm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱
| kiềm | 碱: | chất kiềm |

Tìm hình ảnh cho: 汗碱 Tìm thêm nội dung cho: 汗碱
