Từ: 挪借 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挪借:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 挪借 trong tiếng Trung hiện đại:

[nuójiè] vay tiền; mượn tiền。暂时借用别人的钱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挪

na:na di
:nấn ná
: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 借

:ai đó tá?
挪借 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挪借 Tìm thêm nội dung cho: 挪借