Chữ 伲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 伲, chiết tự chữ NI, NẤY, NỀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伲:

伲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 伲

伲

Chiết tự chữ 伲

Chiết tự chữ ni, nấy, nề bao gồm chữ 人 尼 hoặc 亻 尼 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 伲 cấu thành từ 2 chữ: 人, 尼
  • 人 nhân, nhơn
  • 尼 ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • 2. 伲 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 尼
  • 亻 nhân
  • 尼 ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • []

    U+4F32, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni4, ni3;
    Việt bính: lei4 nei4;

    伲

    Nghĩa Trung Việt của từ 伲



    ni, như "tăng ni" (vhn)
    nấy, như "ai nấy" (gdhn)
    nề, như "nề chi; thợ nề" (gdhn)

    Nghĩa của 伲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [nì]Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 7
    Hán Việt: NÍ
    chúng mình; chúng tôi。我们。

    Chữ gần giống với 伲:

    㑁, 㑂, 㑃, 㑄, 㑅, 㑇, 㑈, 伭, 伮, 伯, 估, 伱, 伲, 伴, 伵, 伶, 伷, 伸, 伹, 伺, 伻, 伽, 伾, 佀, 佃, 但, 佇, 佈, 佉, 佊, 佋, 位, 低, 住, 佐, 佑, 体, 佔, 何, 佗, 佘, 余, 佚, 佛, 作, 佝, 佞, 佟, 你, 佡, 佣, 佥, 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

    Chữ gần giống 伲

    儖, 债, 倰, 倱, 倲, 倳, 倴, 倵, 倶, 倷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 伲 Tự hình chữ 伲 Tự hình chữ 伲 Tự hình chữ 伲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 伲

    ni伲:tăng ni
    nấy伲:ai nấy
    nề伲:nề chi; thợ nề
    伲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 伲 Tìm thêm nội dung cho: 伲