Cao su chống va đập cửa
Chữ 蝰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蝰, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蝰:
蝰
Pinyin: kui2;
Việt bính: fui1 kwai1;
蝰
Nghĩa Trung Việt của từ 蝰
Nghĩa của 蝰 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuí]Bộ: 虫 Trùng
Số nét: 15
Hán Việt: KHÔI
rắn độc; rắn vipe。蝰蛇。
Số nét: 15
Hán Việt: KHÔI
rắn độc; rắn vipe。蝰蛇。
Chữ gần giống với 蝰:
䗋, 䗌, 䗍, 䗎, 䗏, 䗐, 䗑, 䗒, 䗓, 䗔, 䗖, 蝌, 蝎, 蝐, 蝒, 蝓, 蝔, 蝗, 蝘, 蝙, 蝛, 蝝, 蝞, 蝟, 蝠, 蝡, 蝣, 蝤, 蝥, 蝦, 蝨, 蝩, 蝮, 蝯, 蝰, 蝱, 蝲, 蝳, 蝴, 蝶, 蝻, 蝼, 蝽, 蝾, 蝿, 螀, 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 蝰 Tìm thêm nội dung cho: 蝰
