Chữ 䏝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏝, chiết tự chữ CHUYÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏝:

䏝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䏝

䏝

Chiết tự chữ 䏝

[]

U+43DD, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhuan1, chun2, zhuan3;
Việt bính: zyun1;

䏝

Nghĩa Trung Việt của từ 䏝


chuyên, như "chuyên (diều chim)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䏝:

䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

Dị thể chữ 䏝

膞,

Chữ gần giống 䏝

Tự hình:

Tự hình chữ 䏝 Tự hình chữ 䏝 Tự hình chữ 䏝 Tự hình chữ 䏝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏝

chuyên䏝:chuyên (diều chim)
䏝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏝 Tìm thêm nội dung cho: 䏝