Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 着床 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuóchuáng] sự cấy; quá trình cấy (đưa phôi vào tử cung)。受精卵附着于母体子宫壁或生殖道表面的过程。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |

Tìm hình ảnh cho: 着床 Tìm thêm nội dung cho: 着床
