Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矛头 trong tiếng Trung hiện đại:
[máotóu] mũi nhọn; mũi dùi。矛的尖端,多用于比喻。
漫画家把讽刺的矛头指向坏人坏事。
các nhà biếm hoạ chĩa mũi dùi vào những người xấu việc xấu.
漫画家把讽刺的矛头指向坏人坏事。
các nhà biếm hoạ chĩa mũi dùi vào những người xấu việc xấu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矛
| mâu | 矛: | xà mâu |
| mấu | 矛: | mấu vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 矛头 Tìm thêm nội dung cho: 矛头
