Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
căng tích
Quý trọng yêu mến, trân tích.
Nghĩa của 矜惜 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnxī] thương tiếc; quý trọng。怜惜;珍惜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矜
| căng | 矜: | kiêu căng |
| găng | 矜: | bên này cũng găng (cương quyết) |
| gẵng | 矜: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惜
| tiếc | 惜: | tiếc rẻ |
| tích | 惜: | tích (quý hoá, tiếc, thương hại) |

Tìm hình ảnh cho: 矜惜 Tìm thêm nội dung cho: 矜惜
