Chữ 菴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菴, chiết tự chữ AM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菴:

菴 am

Đây là các chữ cấu thành từ này: 菴

菴

Chiết tự chữ 菴

Chiết tự chữ am bao gồm chữ 草 奄 hoặc 艸 奄 hoặc 艹 奄 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 菴 cấu thành từ 2 chữ: 草, 奄
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 奄 em, im, yêm, yểm, ăm
  • 2. 菴 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 奄
  • 艸 tháu, thảo
  • 奄 em, im, yêm, yểm, ăm
  • 3. 菴 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 奄
  • 艹 thảo
  • 奄 em, im, yêm, yểm, ăm
  • am [am]

    U+83F4, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: an1, an3;
    Việt bính: am1;

    菴 am

    Nghĩa Trung Việt của từ 菴

    Cũng như chữ am 庵.
    am, như "thảo am (lều nhỏ)" (vhn)

    Nghĩa của 菴 trong tiếng Trung hiện đại:

    [nā]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    xem "庵"。古同"庵"。

    Chữ gần giống với 菴:

    莾, 莿, 菀, 菁, 菂, 菅, 菆, 菇, 菉, 菊, 菋, 菌, 菍, 菎, 菏, 菑, 菓, 菔, 菕, 菖, 菘, 菛, 菜, 菝, 菟, 菠, 菡, 菢, 菤, 菥, 菩, 菪, 菫, 菭, 菰, 菱, 菲, 菴, 菵, 菶, 菷, 菸, 菹, 菻, 菼, 菽, 菾, 萁, 萃, 萄, 萅, 萆, 萇, 萉, 萊, 萋, 萌, 萍, 萎, 萏, 萐, 萑, 萕, 萘, 萚, 萜, 萝, 萠, 萡, 萤, 营, 萦, 萧, 萨, 著,

    Dị thể chữ 菴

    庵,

    Chữ gần giống 菴

    菒, 蒗, 蒞, 蒝, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菴 Tự hình chữ 菴 Tự hình chữ 菴 Tự hình chữ 菴

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 菴

    am菴:thảo am (lều nhỏ)
    菴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菴 Tìm thêm nội dung cho: 菴