Chữ 䱓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱓:

䱓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱓

䱓

Chiết tự chữ 䱓

[]

U+4C53, tổng 18 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ting2;
Việt bính: ting4;

䱓

Nghĩa Trung Việt của từ 䱓


Chữ gần giống với 䱓:

䱏, 䱐, 䱑, 䱒, 䱓, 䱔, 䱕, 䱖, 䱗, 鮸, 鮹, 鮻, 鮽, 鮿, 鯀, 鯁, 鯆, 鯇, 鯉, 鯊, 鯋, 鯏, 鯑, 鯒, 鯽, 𩷕, 𩷛, 𩷠, 𩷳, 𩷶,

Dị thể chữ 䱓

𬶓,

Chữ gần giống 䱓

Tự hình:

Tự hình chữ 䱓 Tự hình chữ 䱓 Tự hình chữ 䱓 Tự hình chữ 䱓

䱓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱓 Tìm thêm nội dung cho: 䱓