Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 知名 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīmíng] nổi tiếng; có tiếng; trứ danh。著名;有名(多用于人)。
海内知名
nổi tiếng cả nước
知名人士
nhân sĩ nổi tiếng.
知名作家
nhà văn nổi tiếng.
海内知名
nổi tiếng cả nước
知名人士
nhân sĩ nổi tiếng.
知名作家
nhà văn nổi tiếng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 知名 Tìm thêm nội dung cho: 知名
