Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 端点 trong tiếng Trung hiện đại:
[duāndiǎn] điểm cuối; đoạn cuối。线段或射线的起点或终点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 端点 Tìm thêm nội dung cho: 端点
