Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双响 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāngxiǎng] pháo nổ hai lần; pháo kép。(双响儿)一种爆竹,火药分装两截,点燃下截后发一声,升到空中后上截爆炸,又发一声。有的地区也叫二踢脚或两响。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 响
| hưởng | 响: | ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng |
| hắng | 响: | đằng hắng, hắng giọng |

Tìm hình ảnh cho: 双响 Tìm thêm nội dung cho: 双响
