Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石栗 trong tiếng Trung hiện đại:
[shílì] cây dẻ đá。常绿乔木,叶子卵形,花瓣白色,花萼黄褐色,核果球形,外面有皱纹。原产热带地方。果实榨的油可制肥皂、涂料等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栗
| lật | 栗: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lặt | 栗: | lượm lặt |
| lứt | 栗: | gạo lứt |
| rật | 栗: | rần rật |
| rứt | 栗: | |
| sật | 栗: | sần sật |
| sựt | 栗: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 石栗 Tìm thêm nội dung cho: 石栗
