Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破句 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòjù] ngắt câu sai。指在不是一句的地方读断或点断。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 破句 Tìm thêm nội dung cho: 破句
