Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 回鑾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 回鑾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hồi loan
Vua ngự giá về cung.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Chấp sự thái giám khải đạo: Thì dĩ sửu chánh tam khắc, thỉnh giá hồi loan
道: 刻, 鑾 (Đệ thập bát hồi) Viên thái giám chấp sự tâu: Đã đến giờ sửu ba khắc, mời loan giá về cung.

Nghĩa của 回銮 trong tiếng Trung hiện đại:

[huíluán] hồi loan; hồi cung。君王出巡后还宫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鑾

loan:xe loan (xe của vua)
回鑾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 回鑾 Tìm thêm nội dung cho: 回鑾