Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 憁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憁, chiết tự chữ TỔNG
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 憁:
憁
Pinyin: cong1, zong3, cong4;
Việt bính: zung2;
憁 tổng
Nghĩa Trung Việt của từ 憁
(Tính) Tổng đỗng 憁恫: (1) không bằng lòng, không vừa ý. (2) Lỗ mãng. (3) Không biết gì. (4) Vội vàng, hấp tấp.Chữ gần giống với 憁:
㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 憁 Tìm thêm nội dung cho: 憁
