Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 憁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憁, chiết tự chữ TỔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 憁:

憁 tổng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 憁

Chiết tự chữ tổng bao gồm chữ 心 悤 hoặc 忄 悤 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 憁 cấu thành từ 2 chữ: 心, 悤
  • tim, tâm, tấm
  • thông
  • 2. 憁 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 悤
  • tâm
  • thông
  • tổng [tổng]

    U+6181, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cong1, zong3, cong4;
    Việt bính: zung2;

    tổng

    Nghĩa Trung Việt của từ 憁

    (Tính) Tổng đỗng : (1) không bằng lòng, không vừa ý. (2) Lỗ mãng. (3) Không biết gì. (4) Vội vàng, hấp tấp.

    Chữ gần giống với 憁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

    Chữ gần giống 憁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 憁 Tự hình chữ 憁 Tự hình chữ 憁 Tự hình chữ 憁

    憁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 憁 Tìm thêm nội dung cho: 憁