Từ: 巴利維亞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巴利維亞:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 巴 • 利 • 維 • 亞

ba lợi duy á
Quốc gia thuộc Mĩ Châu,
Pha Lợi Duy Á Cộng Hòa Quốc
玻利維亞共和國 Republic of Bolivia, thủ đô là
Tô Khắc Thụy
蘇克瑞 Sucre.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba巴:ba má; ba mươi
bơ巴:bơ vơ; bờ phờ
bư巴: 
bưa巴: 
va巴:va chạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 利

lì利:phẳng lì; lì lợm
lời利:lời lãi
lợi利:ích lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 維

duy維:duy tân; duy trì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亞

a亞:A ha! vui quá.
á亞:amen
巴利維亞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巴利維亞 Tìm thêm nội dung cho: 巴利維亞