Từ: 变元音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变元音:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 变 • 元 • 音

Nghĩa của 变元音 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànyuányīn] hiện tượng biến âm sắc。由于部分同化于后续音而产生的元音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến变:chính biến (thay đổi)
bến变:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên元:tết nguyên đán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm音:âm thanh
ơm音:tá ơm (nhận vơ)
ậm音:ậm à ậm ừ
变元音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变元音 Tìm thêm nội dung cho: 变元音