Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硬武器 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngwǔqì] vũ khí tầm xa (vũ khí dùng để trực tiếp giết chết quân địch hoặc thiêu huỷ mục tiêu quân sự của đối phương, như đạn pháo, địa lôi, đạn đạo...)。指用来直接杀伤敌人或摧毁敌方军事目标的武器,如枪炮、地雷、导弹等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 硬武器 Tìm thêm nội dung cho: 硬武器
